VinFast Miền Nam · Tính toán tức thì

Máy tính trả góp

Nhập thông tin xe và điều kiện tài chính để xem ngay số tiền phải trả hàng tháng, tổng lãi và tổng thanh toán. Tính theo phương pháp dư nợ giảm dần — gốc đều, lãi giảm dần theo thời gian.

Thông tin vay

Ví dụ: 800000000 (800 triệu)
0 – 99%
Lãi suất hàng năm, ví dụ 8 (8%/năm)
Số tháng vay, ví dụ 60 (5 năm)

Kết quả tính toán

Số tiền trả tháng đầu14.933.333 ₫Gồm 10.666.667 ₫ gốc  + 4.266.667 ₫ lãi
Số tiền vay
640.000.000 ₫
Gốc đều mỗi tháng
10.666.667 ₫
Số tiền trả tháng cuối
10.737.778 ₫
Tổng lãi phải trả
130.133.333 ₫
Tổng phải trả
770.133.333 ₫

* Phương pháp dư nợ giảm dần: mỗi tháng trả cùng một khoản gốc, lãi tính trên phần dư nợ còn lại nên số tiền/tháng giảm dần theo thời gian. Lãi suất thực tế do ngân hàng quyết định.

Câu hỏi thường gặp

Điều kiện để vay mua xe VinFast trả góp là gì?
Khách hàng cần có CMND/CCCD còn hiệu lực, thu nhập ổn định có thể chứng minh (sao kê lương hoặc hợp đồng lao động), và không có nợ xấu tại thời điểm đăng ký. Một số ngân hàng còn yêu cầu hộ khẩu thường trú hoặc KT3 tại tỉnh/thành phố nơi vay.
Tỷ lệ trả trước tối thiểu khi mua xe VinFast là bao nhiêu?
Thông thường tỷ lệ trả trước tối thiểu là 20% giá trị xe. Một số chương trình ưu đãi từ VinFast hoặc ngân hàng đối tác cho phép trả trước từ 15%, tùy theo dòng xe và thời điểm khuyến mãi.
Thời gian giải ngân sau khi hồ sơ được duyệt mất bao lâu?
Sau khi hồ sơ vay được ngân hàng phê duyệt, thời gian giải ngân thường từ 1–3 ngày làm việc. VinFast Miền Nam hỗ trợ hoàn thiện hồ sơ và làm việc trực tiếp với ngân hàng để rút ngắn thời gian tối đa.
Lãi suất vay mua xe VinFast hiện tại là bao nhiêu?
Lãi suất vay mua xe VinFast dao động từ 6,99%–9,5%/năm tùy ngân hàng và kỳ hạn. VinFast thường xuyên có chương trình hỗ trợ lãi suất 0% trong 6–12 tháng đầu cho một số dòng xe. Liên hệ showroom để biết ưu đãi hiện hành.
Kỳ hạn vay tối đa để mua xe VinFast là bao nhiêu tháng?
Kỳ hạn vay tối đa thông thường là 84 tháng (7 năm). Kỳ hạn phổ biến nhất là 60 tháng (5 năm), giúp cân bằng giữa số tiền trả hàng tháng và tổng lãi phải trả.