Bảng giá xe VinFast
Giá tham khảo theo từng dòng xe, tổng hợp từ kho xe hiện có tại showroom. Số liệu cập nhật tự động khi xe mới được thêm vào.
| Dòng xe | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Số xe đang có |
|---|
Giá chi tiết theo phiên bản
Bảng giá niêm yết từng phiên bản cho mỗi dòng xe VinFast tại showroom miền Nam.
VF 3
| Phiên bản | Giá niêm yết | Điểm nổi bật |
|---|---|---|
| Eco | 302 triệu | Xe điện đô thị cỡ nhỏ, chi phí vận hành thấp, đồng bộ với giá xe đang hiển thị trên trang chi tiết. |
| Plus | 302 triệu | Giá tham khảo theo xe VF 3 đang có tại showroom; tư vấn viên sẽ xác nhận phiên bản, màu xe và ưu đãi trước khi đặt cọc. |
VF 5
| Phiên bản | Giá niêm yết | Điểm nổi bật |
|---|---|---|
| Standard | 529 triệu | Giá tham khảo theo xe VF 5 đang có tại showroom, không gian thông minh cho hành trình hàng ngày. |
| Plus | 529 triệu | Giá tham khảo theo xe VF 5 Plus đang có tại showroom; hỗ trợ báo giá lăn bánh theo tỉnh thành. |
VF 6
| Phiên bản | Giá niêm yết | Điểm nổi bật |
|---|---|---|
| Eco | 745 triệu | Giá tham khảo theo xe VF 6 đang có tại showroom, cân bằng giữa trang bị và chi phí sở hữu. |
| Plus | 745 triệu | Giá tham khảo theo xe VF 6 Plus đang có tại showroom; trang bị tiện nghi và an toàn nâng cao. |
VF 7
| Phiên bản | Giá niêm yết | Điểm nổi bật |
|---|---|---|
| Eco | 889 triệu | Giá tham khảo theo xe VF 7 đang có tại showroom, thiết kế thể thao và màn hình trung tâm 15,6 inch. |
| Plus | 889 triệu | Giá tham khảo theo xe VF 7 Plus đang có tại showroom; thiết kế thể thao và nhiều công nghệ hỗ trợ lái. |
VF 8
| Phiên bản | Giá niêm yết | Điểm nổi bật |
|---|---|---|
| Eco | 1,019 tỷ | SUV điện cỡ D, không gian rộng lớn và giá tham khảo đồng bộ với xe đang có tại showroom. |
| Plus | 1,219 tỷ | Hệ dẫn động AWD 402 mã lực, hỗ trợ lái bán tự động và ghế điện sưởi. |
VF 9
| Phiên bản | Giá niêm yết | Điểm nổi bật |
|---|---|---|
| Eco | 1,469 tỷ | SUV điện 7 chỗ hạng sang, màn hình hàng ghế sau và nội thất cao cấp. |
| Plus | 1,699 tỷ | AWD 408 mã lực, điều hoà hàng 3, hệ thống âm thanh Harman Kardon cao cấp. |
So sánh dòng xe
Tổng quan thông số và giá từ của toàn bộ dải sản phẩm VinFast — từ đô thị nhỏ gọn đến SUV 7 chỗ hạng sang.
| Thông số | VF 3 | VF 5 | VF 6 | VF 7 | VF 8 | VF 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá từ | 302 triệu | 529 triệu | 745 triệu | 889 triệu | 1,019 tỷ | 1,469 tỷ |
| Phạm vi | 215 km | 326 km | 399 km | 431 km | 420 km | 438 km |
| Pin | 19.4 kWh | 37.03 kWh | 59.6 kWh | 75.3 kWh | 87.7 kWh | 123 kWh |
| Công suất | 42 kW (57 hp) | 100 kW (136 hp) | 150 kW (201 hp) | 175 kW (234 hp) | 300 kW (402 hp) | 300 kW (408 hp) |
| Số chỗ | 4 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 7 chỗ | 7 chỗ |
| Điểm nổi bật | Xe điện đô thị nhỏ gọn nhất, phù hợp di chuyển nội thành. | SUV cỡ A năng động, lý tưởng cho giới trẻ và gia đình nhỏ. | SUV cỡ B hoàn hảo cho gia đình, trang bị ADAS tiêu chuẩn. | SUV-Coupe thời thượng, thiết kế thể thao và hiệu suất cao. | SUV cỡ D công nghệ tiên tiến, không gian rộng và phạm vi xa. | SUV 7 chỗ hạng sang, đẳng cấp tối thượng trong dải VinFast. |
Ước tính trả góp nhanh
Nhập thông tin xe và khoản vay để xem ngay số tiền trả hàng tháng theo phương pháp dư nợ giảm dần.
Trả tháng đầu14.933.333 ₫
Số tiền vay640.000.000 ₫
Tổng lãi130.133.333 ₫
Tổng phải trả770.133.333 ₫
Phí lăn bánh
Giá niêm yết chưa bao gồm các khoản phí phát sinh khi đưa xe vào lưu thông. Dưới đây là các khoản phí lăn bánh phổ biến bạn cần chuẩn bị.
| Khoản phí | Mô tả | Ghi chú |
|---|---|---|
| Lệ phí trước bạ | Khoản thuế bắt buộc nộp cho nhà nước khi đăng ký quyền sở hữu xe, tính theo tỷ lệ phần trăm trên giá tính thuế. | Tỷ lệ ~2–10% tùy địa phương và loại xe; xe điện hiện đang được hưởng ưu đãi miễn hoặc giảm lệ phí trước bạ theo quy định hiện hành. |
| Phí đăng ký biển số | Bao gồm phí đấu giá hoặc bấm biển số và lệ phí đăng ký xe tại cơ quan công an địa phương. | Mức phí biến động đáng kể giữa các tỉnh/thành phố; tư vấn viên sẽ cung cấp con số chính xác theo nơi đăng ký của bạn. |
| Phí đăng kiểm lần đầu | Chi phí kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường bắt buộc trước khi xe được phép lưu thông trên đường. | — |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự của chủ xe đối với bên thứ ba — bắt buộc theo quy định pháp luật, đóng hàng năm. | — |
| Bảo hiểm thân vỏ tự nguyện | Bảo hiểm vật chất cho xe (va chạm, trộm cắp, thiên tai…) do khách hàng tự chọn mua theo nhu cầu bảo vệ tài sản. | Không bắt buộc nhưng được khuyến nghị để bảo vệ toàn diện khoản đầu tư của bạn. |
Câu hỏi thường gặp
- Giá niêm yết và giá lăn bánh xe VinFast khác nhau như thế nào?
- Giá niêm yết (hay giá xe) là giá xuất xưởng chưa bao gồm bất kỳ loại phí nào phát sinh khi đưa xe vào lưu thông. Giá lăn bánh là tổng chi phí thực tế bạn phải bỏ ra để xe ra đường, bao gồm giá xe cộng thêm các khoản phí bắt buộc như lệ phí trước bạ, đăng ký biển số, đăng kiểm và bảo hiểm. Chênh lệch giữa hai con số này thường dao động từ 10–20% tùy dòng xe và địa phương.
- Phí lăn bánh xe VinFast bao gồm những khoản nào?
- Phí lăn bánh thông thường gồm 4 khoản chính: (1) Lệ phí trước bạ — tính theo tỷ lệ % trên giá tính thuế, dao động 2–10% tùy địa phương và loại xe; (2) Phí đăng ký biển số — bao gồm phí bấm biển và đăng ký xe; (3) Phí đăng kiểm lần đầu; (4) Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc (TNDS) theo quy định nhà nước. Ngoài ra, khách hàng có thể phát sinh thêm phí bảo hiểm thân vỏ tự nguyện tùy nhu cầu.
- Giá xe VinFast đã bao gồm chi phí pin chưa?
- VinFast hiện cung cấp hai hình thức: mua xe kèm pin (giá bao gồm pin, sở hữu trọn vẹn) và mua xe thuê pin (giá xe thấp hơn, trả phí thuê pin hàng tháng theo gói). Bảng giá hiển thị trên website và tại showroom sẽ ghi rõ hình thức nào đang áp dụng. Tư vấn viên sẽ giải thích chi tiết ưu nhược điểm từng phương án để bạn chọn phù hợp.
- Giá xe VinFast có thay đổi theo từng thời điểm không?
- Có. VinFast định kỳ điều chỉnh giá niêm yết và áp dụng các chương trình ưu đãi theo tháng hoặc quý — bao gồm giảm giá trực tiếp, hỗ trợ lãi suất hoặc tặng quà kèm xe. Giá trên website là thông tin tham khảo; tư vấn viên sẽ xác nhận lại bảng giá và điều kiện ưu đãi trước khi khách hàng đặt cọc.
- Làm thế nào để nhận báo giá lăn bánh chính xác cho xe VinFast?
- Vì lệ phí trước bạ và một số khoản phí thay đổi theo địa phương, cách chính xác nhất là liên hệ trực tiếp showroom Tư vấn xe điện Miền Nam qua hotline 0946 900 078 hoặc điền form tư vấn trên trang web. Tư vấn viên sẽ tổng hợp đầy đủ các khoản phí theo địa chỉ đăng ký xe của bạn và gửi báo giá lăn bánh cụ thể trong ngày.
- Giá niêm yết tại showroom có khác giá trên website VinFast theo thông tin công bố không?
- Giá tham khảo trên website có thể khác báo giá cuối cùng do địa phương đăng ký, phiên bản, màu xe, thời điểm ưu đãi và hồ sơ tài chính. Tư vấn viên sẽ gửi bảng chi phí chi tiết trước khi khách hàng quyết định.